Phép dịch "cab" thành Tiếng Việt

xe tắc xi, taxi, buồng lái là các bản dịch hàng đầu của "cab" thành Tiếng Việt.

cab verb noun ngữ pháp

(US) A taxi; a taxicab. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe tắc xi

    noun

    A vehicle that may be hired for single journeys by members of the public and driven by a taxi driver.

  • taxi

    noun

    A vehicle that may be hired for single journeys by members of the public and driven by a taxi driver.

    I'm in a cab right now, on the way to a liquor store.

    Mình đang trên taxi, đang trên đường đến quầy rượu.

  • buồng lái

    You got three with the Cradle, one in the cab.

    Có ba tên ở chỗ chiếc giường, một tên ở buồng lái.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cabin
    • tắc xi
    • xe ngựa thuê
    • đi xe ngựa thuê
    • đi xe tắc xi
    • xe tắc-xi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CAB abbreviation

Civil Aeronautics Board [..]

+ Thêm

"CAB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CAB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "cab"

Các cụm từ tương tự như "cab" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch