Phép dịch "c" thành Tiếng Việt

c, đô, 100 là các bản dịch hàng đầu của "c" thành Tiếng Việt.

c Letter noun adjective verb adverb common ngữ pháp

The third letter of the English alphabet, called cee and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • c

    Take lots of vitamin C to avoid catching cold.

    Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.

  • đô

    It's like trying to sing a high " C " If you push too hard, you can't reach it

    Nó giống như anh cố gắng hát một nốt đô cao. Nếu anh cố sức nhiều quá, anh sẽ không thể đạt tới được.

  • 100

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Côcain
    • người thứ ba
    • trăm đô la
    • vật hình c
    • vật thứ ba
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " c " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

C Letter noun symbol proper ngữ pháp

The third letter of the English alphabet, called cee and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • C

    Letter

    C (ngôn ngữ lập trình)

    Take lots of vitamin C to avoid catching cold.

    Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.

  • chữ cái C

    The letter C had other things in it.

    Chữ cái C có một số thứ khác trong đó.

  • nốt Đô

    It's like trying to sing a high " C " If you push too hard, you can't reach it

    Nó giống như anh cố gắng hát một nốt đô cao. Nếu anh cố sức nhiều quá, anh sẽ không thể đạt tới được.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thế kỷ
    • điểm C
    • độ c

Hình ảnh có "c"

Các cụm từ tương tự như "c" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "c" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch