Phép dịch "bye-bye" thành Tiếng Việt

từ biệt, từ giả, tạm biệt là các bản dịch hàng đầu của "bye-bye" thành Tiếng Việt.

bye-bye noun interjection ngữ pháp

(informal, often childish) Goodbye. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • từ biệt

    noun

    goodbye

  • từ giả

    noun

    goodbye

  • tạm biệt

    verb

    It's time for Frank D'Amico to go bye-bye.

    Đã đến lúc nói tạm biệt với Frank D'Amico.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bái bai
    • chào tạm biệt
    • huây roen cái giường
    • chào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bye-bye " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bye-bye" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch