Phép dịch "buzzer" thành Tiếng Việt
còi, máy con ve, chuông là các bản dịch hàng đầu của "buzzer" thành Tiếng Việt.
buzzer
noun
ngữ pháp
A device that makes a buzzing sound. [..]
-
còi
nounI don't know, a buzzer or something to get a nurse.
Anh không biết, một cái còi hay gì đấy để gọi y tá.
-
máy con ve
-
chuông
nounYou know, the interesting thing about this building is that the buzzer system runs through your telephone.
Điều thú vị về tòa nhà này là hệ thống chuông báo chạy kèm với điện thoại của bà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buzzer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "buzzer"
Các cụm từ tương tự như "buzzer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gọi rè rè
-
tín hiệu rè rè
Thêm ví dụ
Thêm