Phép dịch "buyer" thành Tiếng Việt
người mua, người mua hàng vào, Người mua là các bản dịch hàng đầu của "buyer" thành Tiếng Việt.
buyer
noun
ngữ pháp
A person who makes one or more purchases. [..]
-
người mua
nounRayna may be using him to find buyers for the nuke.
Rayna dùng hắn để tìm người mua bom hạt nhân.
-
người mua hàng vào
-
Người mua
person acquiring the benefit in exchange for money
How much was your buyer willing to pay you for my Orb?
Người mua của cô định trả bao nhiêu cho Quả cầu của tôi?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buyer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "buyer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Buyers club
Thêm ví dụ
Thêm