Phép dịch "buy" thành Tiếng Việt

mua, tậu, hối lộ là các bản dịch hàng đầu của "buy" thành Tiếng Việt.

buy verb noun ngữ pháp

(transitive) To obtain (something) in exchange for money or goods [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mua

    verb

    to obtain something with money [..]

    This morning, my friend and I went to buy airline tickets.

    Sáng nay, tôi cùng bạn tôi đi mua vé máy bay.

  • tậu

    verb
  • hối lộ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mua chuộc
    • sự mua
    • vật mua
    • đút lót
    • chợ
    • đong
    • chuộc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Buy

Buy (town)

+ Thêm

"Buy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Buy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "buy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch