Phép dịch "button" thành Tiếng Việt

nút, cúc, nút bấm là các bản dịch hàng đầu của "button" thành Tiếng Việt.

button verb noun ngữ pháp

A knob or disc that is passed through a loop or (buttonhole), serving as a fastener. [from the mid-13th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nút

    noun

    A movable piece on a device that is pressed to activate some function.

    All you have to do is press the button.

    Tất cả những gì bạn phải làm là nhấn cái nút.

  • cúc

    noun

    knob or small disc serving as a fastener

    Just button up a little bit and it'll all be all right.

    Chỉ cần cài cúc áo cao hơn và mọi chuyện sẽ ổn thôi.

  • nút bấm

    noun

    a mechanical device meant to be pressed with a finger

    They sat me down. There are buttons and dials everywhere.

    Họ đặt tôi ngồi xuống. Khắp nơi đều là nút bấm và mặt đồng hồ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái cúc
    • cái nút bấm
    • khuy
    • cái khuy
    • cái nút
    • cúc áo
    • khuy áo
    • cài
    • núm
    • búp mầm
    • cái bấm
    • cái núm
    • nút nhấn
    • nụ hoa
    • phủ kín áo lên
    • đôm cúc
    • đơm khuy
    • Khuy
    • hột le
    • mồng đốc
    • âm vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " button " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Button proper

A surname.

+ Thêm

"Button" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Button trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "button"

Các cụm từ tương tự như "button" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "button" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch