Phép dịch "but" thành Tiếng Việt

nhưng, nhưng mà, mà là các bản dịch hàng đầu của "but" thành Tiếng Việt.

but verb noun adverb conjunction adposition ngữ pháp

(obsolete, except Scottish) Outside of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhưng

    conjunction

    rather [..]

    That book is thick, but it's not very expensive.

    Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm.

  • nhưng mà

    conjunction

    although

    I found a solution, but I found it so fast that it can't be the right solution.

    Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.

  • conjunction

    although

    I meant to call her, but I forgot to.

    Tôi định gọi cho cô ấy lại quên mất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỉ
    • trừ
    • song
    • chỉ là
    • chỉ mới
    • cái "nhưng mà"
    • mà lại không
    • ngoài ra
    • nói trái lại
    • nếu không
    • phản đối
    • thế nhưng
    • trừ ra
    • tuy nhiên
    • vậy mà
    • điều phản đối
    • điều trái lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " but " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "but" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "but" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch