Phép dịch "burst open" thành Tiếng Việt

bung, mở toang là các bản dịch hàng đầu của "burst open" thành Tiếng Việt.

burst open
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bung

    verb
  • mở toang

    The prison doors burst open, and the prisoners’ chains and stocks came loose.

    Các cửa tù mở toang, và xiềng xích của tù nhân bung ra hết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burst open " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "burst open" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch