Phép dịch "burner" thành Tiếng Việt

đèn, bộ phận cháy, mỏ đèn là các bản dịch hàng đầu của "burner" thành Tiếng Việt.

burner noun ngữ pháp

(slang) A mobile phone used for only a short time and then thrown away so that the owner cannot be traced. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đèn

    noun

    All you had to do was mention the Bunsen burner and he was off on a rant.

    Chỉ cần nhắc đến đèn Bunsen... là ông ấy chửi ầm lên.

  • bộ phận cháy

  • mỏ đèn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người nung
    • người đốt
    • điện thoại rác
    • điện thoại trả trước
    • đèn xì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Burner noun ngữ pháp

A participant in the Burning Man festival. [..]

+ Thêm

"Burner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Burner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "burner"

Các cụm từ tương tự như "burner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "burner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch