Phép dịch "bureaux" thành Tiếng Việt

bàn giấy, bàn làm việc, cục là các bản dịch hàng đầu của "bureaux" thành Tiếng Việt.

bureaux noun

Plural form of bureau. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bàn giấy

  • bàn làm việc

  • cục

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nha
    • tủ com mốt
    • tủ có ngăn kéo
    • vụ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bureaux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bureaux
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Văn phòng

Thêm

Bản dịch "bureaux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch