Phép dịch "burden" thành Tiếng Việt

gánh nặng, gánh, chất nặng lên là các bản dịch hàng đầu của "burden" thành Tiếng Việt.

burden verb noun ngữ pháp

(obsolete) Theme, core idea. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gánh nặng

    noun

    Oh, sisters, we all have burdens to bear and burdens to share.

    Thưa các chị em, chúng ta đều có gánh nặng để mang và gánh nặng để chia sẻ.

  • gánh

    I was burdened and my head was down.

    Tôi đã cảm thấy gánh nặng và đầu tôi cúi xuống.

  • chất nặng lên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chủ đề
    • sức chở
    • trọng tải
    • ý chính
    • đoạn điệp
    • đè nặng lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " burden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "burden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "burden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch