Phép dịch "bundle" thành Tiếng Việt
bó, gói, bọc là các bản dịch hàng đầu của "bundle" thành Tiếng Việt.
bundle
verb
noun
ngữ pháp
A group of objects held together by wrapping or tying. [..]
-
bó
nounThe other strand is bundled up into the other sausage.
Chuỗi kia bó lại thành một chiếc xúc xích khác.
-
gói
verb nounNow, get that bundle and bring it here, p.d.q.
Bây giờ, lấy cái gói đó và đem tới đây, nhanh.
-
bọc
nounEvidently Inca in origin, the bundles were in excellent condition.
Các bọc còn nguyên vẹn này dường như thuộc dân tộc Inca.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chùm
- tống cổ đi
- mớ
- bó lại
- bọc lại
- cả bộ
- gói lại
- gửi đi vội
- không gian phân thớ
- nhét vào
- đi vội
- đuổi đi
- đưa đi vội
- ấn bừa
- ấn vội
- bao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bundle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bundle"
Các cụm từ tương tự như "bundle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bó hàng tiêu dùng
-
Định lý Bundle
-
nhu liệu kết bó
-
túm
-
Bán hàng theo lô
Thêm ví dụ
Thêm