Phép dịch "bum" thành Tiếng Việt
mông đít, tồi, bòn rút là các bản dịch hàng đầu của "bum" thành Tiếng Việt.
bum
adjective
verb
noun
interjection
ngữ pháp
(UK, transitive, colloquial) To sodomize; to engage in anal sex. [..]
-
mông đít
-
tồi
adjective -
bòn rút
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hạng bét
- kẻ lười biếng
- kẻ ăn bám
- làm biếng
- phía sau
- vô công rồi nghề
- vô giá trị
- xin xỏ được
- ăn bám
- đằng sau
- mông
- dot chay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bum " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bum
A language of Cameroon.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bum" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bum trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bum"
Các cụm từ tương tự như "bum" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tàu tiếp phẩm
Thêm ví dụ
Thêm