Phép dịch "bully" thành Tiếng Việt

bắt nạt, kẻ hay bắt nạt, nạt là các bản dịch hàng đầu của "bully" thành Tiếng Việt.

bully adjective verb noun interjection ngữ pháp

A person who is cruel to others, especially those who are weaker or have less power. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắt nạt

    verb

    Rather than being bullied, I've rather bully others..

    Thay vì bị bắt nạt, tôi phải đi bắt nạt kẻ khác.

  • kẻ hay bắt nạt

  • nạt

    I was so disappointed to hear he wasn't being bullied anymore.

    Cô thấy thất vọng vì Shuuya không bị bắt nạt nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cừ
    • bức hiếp
    • đầu bò đầu bướu
    • bully_beef
    • chiến
    • du côn đánh thuê
    • hiếp tróc
    • khủng bố
    • kẻ khoác lác
    • ma cô
    • trêu chọc
    • tên ác ôn
    • uy hiếp
    • xuất sắc
    • áp bức
    • ăn hiếp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bully " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bully" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bully" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch