Phép dịch "bullshit" thành Tiếng Việt

chuyện nhảm nhí, chuyện phiếm, nhảm nhí là các bản dịch hàng đầu của "bullshit" thành Tiếng Việt.

bullshit adjective interjection verb noun ngữ pháp

(vulgar, slang) False or exaggerated statements made to impress the listener rather than deceive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyện nhảm nhí

  • chuyện phiếm

  • nhảm nhí

  • vớ vẩn

    Anyone else, you'd say I was bullshitting, right?

    Nếu là ai khác thì anh sẽ cho là vớ vẩn, đúng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bullshit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bullshit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bullshit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch