Phép dịch "bull" thành Tiếng Việt
bò đực, bò, đực là các bản dịch hàng đầu của "bull" thành Tiếng Việt.
A papal bull, an official document or edict from the Pope. [..]
-
bò đực
nounAbove and beneath the lions and the bulls were wreaths in relief.
Phía trên và phía dưới của hình sư tử và bò đực có những hình vòng nổi lên.
-
bò
verb noununcastrated adult male bovine
Noah never shoveled as much bull from them he had aboard.
Noah cũng chưa bao giờ phải lùa nhiều bò như vầy lên tàu.
-
đực
adjectiveThe big bull breaks off his chase to deal with a rival.
Con đực lớn ngừng cuộc bám đuổi để đối phó với một kẻ cạnh tranh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cớm
- bò dái
- bò mộng
- con đực
- cảnh sát
- lời nói bậy bạ
- lời nói khoác lác
- lời nói láo
- lời nói ngây ngô
- lời nói ngớ ngẩn
- mật thám
- sai lầm
- tìm cách nâng giá
- đầu cơ giá lên
- bòđực
- Bò mộng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bull " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname derived from the name of the animal. [..]
"Bull" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bull trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bull"
Các cụm từ tương tự như "bull" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trường đấu bò
-
con vạc
-
dân tộc Ai-len
-
bò đực
-
cock-and-bull story chuyện bịa
-
Sitting Bull
-
đấu bò
-
bò đực con