Phép dịch "buddha" thành Tiếng Việt

Đức phật, phật, Phật là các bản dịch hàng đầu của "buddha" thành Tiếng Việt.

buddha noun ngữ pháp

An enlightened human being. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đức phật

    If you cannot lift the Buddha this time, your wish will be granted.

    Nếu lần này cô không nhấc được Đức phật, thì điều ước của cô đã được chấp thuận.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buddha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Buddha noun proper ngữ pháp

Shakyamuni Buddha, Nepalese spiritual and philosophical teacher and founder of Buddhism; Siddhartha Gautama. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phật

    noun

    Buddha

    If you cannot lift the Buddha this time, your wish will be granted.

    Nếu lần này cô không nhấc được Đức phật, thì điều ước của cô đã được chấp thuận.

  • Phật

    Buddha [..]

    Without a knife, a butcher can be a Buddha.

    Buông bỏ đồ đao, lập địa thành Phật.

  • tượng Phật

    proper

    During the festival an image of the Buddha is paraded around the streets.

    Trong suốt buổi lễ, tượng Phật được người ta rước đi chung quanh thành phố.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tượng phật
    • Đức Phật
    • 佛
    • bụt

Hình ảnh có "buddha"

Các cụm từ tương tự như "buddha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buddha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch