Phép dịch "bucket" thành Tiếng Việt
xô, thùng, gàu là các bản dịch hàng đầu của "bucket" thành Tiếng Việt.
bucket
verb
noun
ngữ pháp
A container made of rigid material, often with a handle, used to carry liquids or small items. [..]
-
xô
nouncontainer
With what he's getting from his family, it was a drop in the bucket.
Với thứ mà cậu ta nhận được từ gia đình, đó chỉ là giọt nước trong xô.
-
thùng
nounShe scans it and she puts it in the bucket.
Cô ấy quét sản phẩm và đặt nó vào thùng.
-
gàu
nounOne in the bucket and one on the trucks.
Một ở trong gàu và một trên xe.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gầu
- pittông
- cái thao
- súng
- cái xô
- lỗ căm
- Xô
- sáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bucket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bucket"
Các cụm từ tương tự như "bucket" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ghế một chỗ ngồi
-
thùng múc nước
-
nghẻo · đi tây
-
nghẻo · đi tây
Thêm ví dụ
Thêm