Phép dịch "buck" thành Tiếng Việt
đực, giặt, nấu là các bản dịch hàng đầu của "buck" thành Tiếng Việt.
buck
verb
noun
ngữ pháp
A male deer, antelope, sheep, goat, rabbit, hare, and sometimes the male of other animals such as the ferret and shad. [..]
-
đực
adjectiveIf you've got 5 bucks or some meth, I'll show you.
Nếu bác có 5 con hươu đực hoặc con gì đực, cháu sẽ chỉ cho bác xem
-
giặt
verb -
nấu
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vẩu
- gấp
- cái chống
- cái giá đỡ
- cái lờ
- công tử bột
- hoẵng đực
- hăng hái lên
- hươu đực
- làm phấn khởi
- nai đực
- người diện sang
- nhảy chụm bốn vó
- nhảy cong người lên
- nước giặt quần áo
- nước nấu quần áo
- phấn khởi lên
- thỏ đực
- to buck up vội
- vui vẻ lên
- đồng đô la
- động viên
- hươu
- nai
- hoẵng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Buck
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Buck" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Buck trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "buck" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sừng hươu
-
răng vẩu
-
đạn cỡ to
-
đổ quanh
-
cuộn khử từ
-
linh dương Nam Phi
-
đùn
-
cuộn dây đối
Thêm ví dụ
Thêm