Phép dịch "bub" thành Tiếng Việt

cậu, ngực phụ nữ là các bản dịch hàng đầu của "bub" thành Tiếng Việt.

bub verb noun ngữ pháp

A term of familiar address. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cậu

    noun
  • ngực phụ nữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bub " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bub" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch