Phép dịch "brunch" thành Tiếng Việt

bữa nửa buổi là bản dịch của "brunch" thành Tiếng Việt.

brunch verb noun ngữ pháp

To eat brunch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bữa nửa buổi

    Well, they're coming for brunch and I expect you to be there.

    Họ sẽ đến dùng bữa nửa buổi và mẹ hy vọng con sẽ có mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brunch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brunch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch