Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

browse

Phép dịch "browsing" thành Tiếng Việt

browsing noun verb ngữ pháp

Present participle of browse. [..]

Bản dịch tự động của " browsing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"browsing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho browsing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "browsing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cho · chồi non · cành non · duyệt · gặm · sự gặm · xem lướt qua · đọc bỏ quãng · đọc lướt · đọc lướt qua
  • lịch sử duyệt
  • duyệt đa trang một lúc
  • xem lướt qua · đọc lướt qua
  • cho · chồi non · cành non · duyệt · gặm · sự gặm · xem lướt qua · đọc bỏ quãng · đọc lướt · đọc lướt qua
Thêm

Bản dịch "browsing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch