Phép dịch "broom" thành Tiếng Việt
chổi, cây chổi, cái chổi là các bản dịch hàng đầu của "broom" thành Tiếng Việt.
broom
verb
noun
ngữ pháp
To sweep. [..]
-
chổi
noundomestic utensil
She sweeps the room with a broom.
Cô ấy quét phòng bằng cây chổi.
-
cây chổi
domestic utensil
She sweeps the room with a broom.
Cô ấy quét phòng bằng cây chổi.
-
cái chổi
nounAnd this broom, here, cleans for you while you just sit and relax.
Và cái chổi này nữa, đây, dọn dẹp trong khi cậu chỉ ngồi và thư giãn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây đậu chổi
- Chổi
- bàn chải
- đậu chổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " broom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Broom
proper
A surname.
-
Đậu chổi
Hình ảnh có "broom"
Các cụm từ tương tự như "broom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chổi phép
-
Sân bay quốc tế Broome
-
cán chổi
-
chổi chà
Thêm ví dụ
Thêm