Phép dịch "brolly" thành Tiếng Việt

dù, ô, cái dù là các bản dịch hàng đầu của "brolly" thành Tiếng Việt.

brolly noun ngữ pháp

(UK, informal) Umbrella. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun
  • ô

    adjective noun
  • cái dù

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brolly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "brolly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch