Phép dịch "broken up" thành Tiếng Việt

broken up verb

Past participle of break up [..]

Bản dịch tự động của " broken up " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"broken up" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho broken up trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "broken up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch