Phép dịch "broke" thành Tiếng Việt

bần cùng, khánh kiệt, túng quẫn là các bản dịch hàng đầu của "broke" thành Tiếng Việt.

broke adjective verb noun ngữ pháp

(informal) Lacking money; bankrupt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bần cùng

    a broke Walmart employee with a history of mental problems.

    nhân viên bần cùng ở Wakmart có vấn đề về thần kinh.

  • khánh kiệt

    Leave the guy broke and clueless as to who made him that way.

    Khiến cho hắn khánh kiệt và chẳng biết kẻ nào đã làm hắn bị thế.

  • túng quẫn

  • hết tiền

    Life goes on for those who are divorced, broke and sloppy.

    Cuộc đời vẫn tiếp diễn, ngay cả với những người... đã ly dị, hết tiền hay bê bối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " broke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Broke
+ Thêm

"Broke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Broke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "broke" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "broke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch