Phép dịch "brock" thành Tiếng Việt
con lửng, người đáng khinh, người đê tiện là các bản dịch hàng đầu của "brock" thành Tiếng Việt.
brock
verb
noun
ngữ pháp
(UK) a male badger. [..]
-
con lửng
-
người đáng khinh
-
người đê tiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Brock
proper
An English and Scottish surname, a variant of Brook, or originally a nickname for someone thought to resemble a badger ( Middle English broc(k) ). [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Brock" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm