Phép dịch "broadside" thành Tiếng Việt
broadsheet, biên, bên hông/cạnh là các bản dịch hàng đầu của "broadside" thành Tiếng Việt.
broadside
verb
noun
adverb
adjective
ngữ pháp
(nautical) One side of a ship above the water line; all the guns on one side of a warship; their simultaneous firing. [..]
-
broadsheet
-
biên
verb -
bên hông/cạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " broadside " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "broadside"
Các cụm từ tương tự như "broadside" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bức xạ ngang
Thêm ví dụ
Thêm