Phép dịch "broadcast" thành Tiếng Việt
phát thanh, quảng bá, tung ra khắp nơi là các bản dịch hàng đầu của "broadcast" thành Tiếng Việt.
broadcast
adjective
verb
noun
ngữ pháp
cast or scattered widely, in all directions [..]
-
phát thanh
verbto transmit a message or signal via radio waves or electronic means
Someone found a way to attach This pulse to the numbers broadcast.
Ai đó đã tìm ra cách để gắn các xung này vào các lần phát thanh.
-
quảng bá
verbis these animals are getting broadcast to all the time.
liệu những sinh vật này có được quảng bá thường xuyên không.
-
tung ra khắp nơi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buổi phát thanh
- bá cáo
- bá âm
- gieo rắc
- phát sóng
- qua đài phát thanh
- sự phát thanh
- truyền đi rộng rãi
- được gieo rắc
- được phát thanh
- phát đi
- truyền thanh
- truyền đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " broadcast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "broadcast"
Các cụm từ tương tự như "broadcast" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
American Broadcasting Company
-
phát thanh trực tiếp · truyền hình trực tiếp
-
Quảng phát chiếu slide
-
Truyền thanh truyền hình · buổi phát thanh · gieo rắc · phát thanh · phát thanh truyền hình · qua đài phát thanh · quảng bá · sự phát thanh · truyền thông · truyền đi rộng rãi · tung ra khắp nơi · được gieo rắc · được phát thanh
-
Dịch vụ phát PowerPoint
-
PBS
-
phóng thanh
-
Phát thanh quốc tế
Thêm ví dụ
Thêm