Phép dịch "brisket" thành Tiếng Việt

ức, thịt ức là các bản dịch hàng đầu của "brisket" thành Tiếng Việt.

brisket noun ngữ pháp

A cut of meat taken from this area, especially from the section under the first five ribs [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ức

    verb noun
  • thịt ức

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brisket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brisket"

Thêm

Bản dịch "brisket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch