Phép dịch "bring up" thành Tiếng Việt

nuôi dưỡng, cúc dục, dưỡng dục là các bản dịch hàng đầu của "bring up" thành Tiếng Việt.

bring up verb ngữ pháp

Used other than as an idiom: To bring from a lower position to a higher position.. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nuôi dưỡng

    verb

    In this situation, is it really possible to bring up children successfully?

    Trong tình trạng này, có thể nào thật sự thành công trong việc nuôi dưỡng con cái không?

  • cúc dục

    verb
  • dưỡng dục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dưỡng sinh
    • dạy bảo
    • dục
    • lên
    • nuôi
    • nuôi nấng
    • nêu
    • ói
    • đưa lên
    • bring up
    • dưỡng
    • giáo dục
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bring up " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bring up"

Các cụm từ tương tự như "bring up" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bring up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch