Phép dịch "bring" thành Tiếng Việt

mang lại, cầm lại, xách lại là các bản dịch hàng đầu của "bring" thành Tiếng Việt.

bring Verb verb interjection ngữ pháp

(baseball) To pitch, often referring to a particularly hard thrown fastball. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mang lại

    to transport toward somebody/somewhere

    But I'm not sure whether it brings happiness to everybody.

    Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không.

  • cầm lại

    to transport toward somebody/somewhere

  • xách lại

    to transport toward somebody/somewhere

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đem lại
    • đưa lại
    • đem
    • đưa
    • làm cho
    • dẫn
    • na
    • gây cho
    • kết thúc
    • mang theo
    • mang đến
    • đưa ra
    • mang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bring"

Các cụm từ tương tự như "bring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch