Phép dịch "brightly" thành Tiếng Việt
tươi, rạng rỡ, rực rỡ là các bản dịch hàng đầu của "brightly" thành Tiếng Việt.
brightly
adverb
ngữ pháp
In a bright manner. [..]
-
tươi
adjectiveHe's brightly coloured, but about the size of a sparrow.
Nó có màu sắc tươi sáng, nhưng có kích cỡ bằng con chim sẻ.
-
rạng rỡ
Miss Fitz smiled brightly and continued down the row.
Cô Fitz mỉm cười rạng rỡ và tiếp tục đi xuống dãy bàn.
-
rực rỡ
Like a candle that burns brightly, it burned out quickly.
Giống như ngọn nến cháy sáng rực rỡ nhưng nhanh lụi tàn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sáng chói
- sáng ngời
- sáng sủa
- tươi sáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brightly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brightly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sáng ngời
-
sáng choang
-
bừng
-
giọng nói
-
rực
Thêm ví dụ
Thêm