Phép dịch "bright" thành Tiếng Việt
sáng sủa, sáng, tươi là các bản dịch hàng đầu của "bright" thành Tiếng Việt.
Visually dazzling; luminous, lucent, clear, radiant; not dark. [..]
-
sáng sủa
adjectiveintelligent [..]
The state of the union is bright, and getting brighter.
Thông điệp Liên bang thật sự sáng sủa, và ngày càng sáng sủa hơn.
-
sáng
adjectivevisually dazzling, luminous, radiant
The moon's so bright.
Mặt trăng sáng quá.
-
tươi
adjectivevivid
But in this painting, everything is bright and hopeful.
Nhưng trong bức tranh này, mọi thứ đều tươi sáng và đầy hy vọng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhanh trí
- thông minh
- sánh dạ
- sáng ngời
- rực rỡ
- sáng chói
- rạng rỡ
- sáng dạ
- tươi sáng
- quang
- sáng láng
- tỏ
- rói
- hoạt bát
- lanh lợi
- nhanh nhẹn
- sáng rực
- trong sáng
- vui tươi
- xán lạn
- thông
- tinh
- nhạt
- bạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bright " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Bright" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bright trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bright" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
au
-
độ sáng thích nghi
-
sáng chói · sáng lòa · sáng trưng
-
dĩnh ngộ
-
đỏ au
-
đỏ chói
-
tương phản độ chói
-
sáng lòa