Phép dịch "bridge" thành Tiếng Việt
cầu, 橋, cái cầu là các bản dịch hàng đầu của "bridge" thành Tiếng Việt.
bridge
verb
noun
ngữ pháp
A construction or natural feature that spans a divide. [..]
-
cầu
nounconstruction or natural feature that spans a divide [..]
The new bridge will have been completed by March.
Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.
-
橋
construction or natural feature that spans a divide
-
cái cầu
Make sure nobody comes over the swing bridge.
Bảo đảm rằng không có ai tới cái cầu treo đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- brit
- cầu nối
- sống mũi
- cương
- sống
- bắc cầu
- cái ngựa đàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bridge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bridge
proper
A surname.
-
Cầu
The new bridge will have been completed by March.
Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.
Hình ảnh có "bridge"
Các cụm từ tương tự như "bridge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu tần số
-
Bài toán bảy cây cầu Euler
-
cầu thập phân
-
Cầu di động
-
Cầu qua vịnh Oakland-San Francisco
-
Vụ sập nhịp dẫn cầu Cần Thơ
-
Stamford Bridge
-
cầu quay · cầu đóng mở
Thêm ví dụ
Thêm