Phép dịch "bridegroom" thành Tiếng Việt
rể, chú rể, vị hôn phu là các bản dịch hàng đầu của "bridegroom" thành Tiếng Việt.
bridegroom
noun
ngữ pháp
A man on his wedding day, just before it or a short time after it. [..]
-
rể
nounbridegroom, groom
God's the bridegroom and man's spirit's the bride.
Chúa là chú rể và linh hồn con người là cô dâu.
-
chú rể
nounbridegroom, groom
God's the bridegroom and man's spirit's the bride.
Chúa là chú rể và linh hồn con người là cô dâu.
-
vị hôn phu
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rẽ
- Chú rể
- chồng chưa cưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bridegroom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bridegroom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà trai
Thêm ví dụ
Thêm