Phép dịch "bridal" thành Tiếng Việt
đám cưới, liên hoan đám cưới, tiệc cưới là các bản dịch hàng đầu của "bridal" thành Tiếng Việt.
bridal
adjective
noun
ngữ pháp
Of or pertaining to a bride, or to wedding; nuptial; as, bridal ornaments; a bridal outfit; a bridal chamber. [..]
-
đám cưới
nounSo my friends are being really lame and nobody's offered to throw me a bridal shower.
Bạn của em đứa nào cũng lười không đứa nào giúp em tổ chức bữa tiệc trước đám cưới.
-
liên hoan đám cưới
-
tiệc cưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bridal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bridal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gối loan
-
đêm tân hôn
-
áo cưới
Thêm ví dụ
Thêm