Phép dịch "bribee" thành Tiếng Việt
kẻ bị mua chuộc, kẻ ăn hối lộ, kẻ ăn đút lót là các bản dịch hàng đầu của "bribee" thành Tiếng Việt.
bribee
noun
ngữ pháp
One who takes a bribe. [..]
-
kẻ bị mua chuộc
-
kẻ ăn hối lộ
-
kẻ ăn đút lót
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bribee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bribee" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhận hối lộ
-
ăn tiền
-
ăn hối lộ
-
chè lá · chạy tiền · của hối lộ · của đút lót · hối lộ · lễ · lộ · mua chuộc · thuê tiền · vật hối lộ · vật đút lót · đút lót
-
nhận hối lộ
-
sách nhiễu · tham nhũng
-
chạy tiền
-
nhũng lạm
Thêm ví dụ
Thêm