Phép dịch "breathtaking" thành Tiếng Việt
hấp dẫn, ngoạn mục, lạ thường là các bản dịch hàng đầu của "breathtaking" thành Tiếng Việt.
breathtaking
adjective
ngữ pháp
stunningly beautiful; amazing [..]
-
hấp dẫn
adjective verb nounShe said that she came out here, and she discovered some breathtaking views.
Cô ấy nói cô ấy có đến đây, và khám phá ra những phong cảnh rất hấp dẫn.
-
ngoạn mục
If you visit the terraces, you can personally experience their breathtaking beauty.
Nếu thăm viếng ruộng bậc thang, bạn có thể đích thân thưởng thức cảnh đẹp ngoạn mục.
-
lạ thường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breathtaking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm