Phép dịch "breakthrough" thành Tiếng Việt
sự đột phá, đột phá là các bản dịch hàng đầu của "breakthrough" thành Tiếng Việt.
breakthrough
adjective
noun
ngữ pháp
Characterized by major progress or overcoming some obstacle. [..]
-
sự đột phá
It requires one team for the breakthrough
Nó đòi hỏi một đội cho sự đột phá
-
đột phá
nounWe can present a breakthrough in the case.
Chúng tôi có thể đưa ra một bước đột phá trong vụ án này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " breakthrough " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm