Phép dịch "break through" thành Tiếng Việt
phá vây, phá vỡ là các bản dịch hàng đầu của "break through" thành Tiếng Việt.
break through
verb
ngữ pháp
Used other than as an idiom: [i]see break, through.[/i] [..]
-
phá vây
-
phá vỡ
We'll be able to break through the part of the wall that covers the pip opening.
Chúng ta có thể phá vỡ một phần bức tường, nơi che đi đường ống cống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " break through " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "break through" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đột phá khẩu
Thêm ví dụ
Thêm