Phép dịch "break room" thành Tiếng Việt

break room noun ngữ pháp

a room at a business which is set aside for coffee breaks, snacks, lunches, etc.; also called lunchroom [..]

Bản dịch tự động của " break room " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"break room" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho break room trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "break room" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch