Phép dịch "bravely" thành Tiếng Việt
dũng cảm, gan góc là các bản dịch hàng đầu của "bravely" thành Tiếng Việt.
bravely
adverb
ngữ pháp
In a brave manner. [..]
-
dũng cảm
adjectiveHe tried to behave as bravely as possible while he was being held hostage.
Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.
-
gan góc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bravely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bravely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm tử
-
kình nghê
-
anh dũng · anh hùng · brave · bạo · bất chấp · can đảm · chiến sĩ da đỏ · dũng · dũng cảm · gan · gan dạ · hào hoa phong nhã · hảo hán · không sợ · khảng khái · mạnh bạo · mạnh dạn · sang trọng · xem khinh · ăn mặt đẹp · đương đầu với · đẹp lộng lẫy · 勇敢
-
dũng tướng
-
dũng mãnh
-
nghĩa dụng
-
mạo hiểm
-
kình ngạc
Thêm ví dụ
Thêm