Phép dịch "brandy" thành Tiếng Việt
rượu nặng, rượu mạnh, branđi là các bản dịch hàng đầu của "brandy" thành Tiếng Việt.
(uncountable) An alcoholic liquor distilled from wine or fermented fruit juice. [..]
-
rượu nặng
verbTo preserve, flavour, or mix with brandy
-
rượu mạnh
Avoid dessert wines that have been fortified or altered with brandy, such as sherry, port or muscatel.
Không nên dùng rượu mạnh hoặc rượu đã pha (với brandy như loại sherry, port hoặc muscatel).
-
branđi
liquor
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rượu brandy
- brandy
- rượu branđi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brandy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name derived from the brandy wine, of mostly American usage in the 1970s and 1980s. [..]
"Brandy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Brandy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "brandy"
Các cụm từ tương tự như "brandy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rượu anh đào
-
rượu táo
-
rượu đào
-
brandy-snap · thành ngữ brandy