Phép dịch "boyar" thành Tiếng Việt

Boyar, boyar là các bản dịch hàng đầu của "boyar" thành Tiếng Việt.

boyar noun ngữ pháp

(historical) A rank of aristocracy (second only to princes) in Russia, Bulgaria and Romania. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Boyar

  • boyar

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boyar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "boyar"

Thêm

Bản dịch "boyar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch