Phép dịch "bourne" thành Tiếng Việt

biên giới, dòng suối nhỏ, giới hạn là các bản dịch hàng đầu của "bourne" thành Tiếng Việt.

bourne noun ngữ pháp

(countable, archaic) A boundary. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biên giới

    noun
  • dòng suối nhỏ

  • giới hạn

    For tho’ from out our bourne of Time and Place

    Vì mặc dù ra khỏi giới hạn Thời Gian và Chỗ Ở,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khu vực
    • mục đích
    • phạm vi
    • ranh giới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bourne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bourne

Bourne (shell)

+ Thêm

"Bourne" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bourne trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bourne" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biên giới · dòng suối nhỏ · giới hạn · khu vực · mục đích · phạm vi · ranh giới
Thêm

Bản dịch "bourne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch