Phép dịch "bouquet" thành Tiếng Việt

bó hoa, hương thơm phảng phất, hương vị là các bản dịch hàng đầu của "bouquet" thành Tiếng Việt.

bouquet noun ngữ pháp

A bunch of flowers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bó hoa

    noun

    bunch of flowers

    I was imagining what it'd be like to catch the money bouquet.

    Tớ đang tưởng tượng đến cảnh túm đc bó hoa kết bằng tiền.

  • hương thơm phảng phất

  • hương vị

  • lời chúc mừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bouquet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bouquet"

Các cụm từ tương tự như "bouquet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bouquet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch