Phép dịch "bouncer" thành Tiếng Việt
kẻ hay nói dối, lời nói khoác, người nhảy lên là các bản dịch hàng đầu của "bouncer" thành Tiếng Việt.
bouncer
noun
ngữ pháp
(informal) A member of security personnel employed by bars, nightclubs, etc to maintain order and deal with patrons who cause trouble. [..]
-
kẻ hay nói dối
-
lời nói khoác
-
người nhảy lên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người to lớn
- vật nảy lên
- vật to gộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bouncer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bouncer"
Thêm ví dụ
Thêm