Phép dịch "boulder" thành Tiếng Việt
tảng lăn, tảng đá mòn, đá cuội là các bản dịch hàng đầu của "boulder" thành Tiếng Việt.
A large piece of stone that can theoretically be moved if enough force is applied. [..]
-
tảng lăn
so, big boulders, rock piles —
có tảng lăn, đống đá lớn
-
tảng đá mòn
-
đá cuội
That there is just a little boulder off of the bottom.
Đây chỉ là một viên đá cuội nhỏ xíu dưới đáy hồ.
-
tảng đá
Sisyphus’s punishment was a straightforward task – rolling a massive boulder up a hill.
Hình phạt của Sisyphus rất rõ ràng - lăn một tảng đá lớn lên đồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boulder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
a town in north central Colorado; Rocky Mountains resort center and university town
"Boulder" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Boulder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.